升温shēng wēnHán Việt: THĂNG ỒNHSK 7Bộ: 十v, vnPhồn thể: 升溫Nghĩa tiếng Việt1.trở nên nóng2.tăng nhiệt3.(bóng) trở nên gay gắt4.nóng lên5.leo thang6.được thúc đẩy Luyện viết chữ 升温 theo nét (miễn phí)