温馨wēn xīnHán Việt: ỒN HANHHSK 7Bộ: 氵a, anPhồn thể: 溫馨Nghĩa tiếng Việt1.ấm áp2.nhẹ nhàng và thơm3.ngọt ngào Luyện viết chữ 温馨 theo nét (miễn phí)