潜移默化qián yí mò huàHán Việt: TIỀM DỜI MẶC HÓAHSK 6Bộ: 氵vPhồn thể: 潛移默化Nghĩa tiếng Việt1.ảnh hưởng một cách không nhận ra2.tác động một cách bí mật Luyện viết chữ 潜移默化 theo nét (miễn phí)