灌输guàn shūHSK 7Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 灌輸Nghĩa tiếng Việt1.thấm nhuần2.truyền dẫn3.tiêm nhiễm4.dạy5.truyền đạt6.chuyển nước đến nơi khác Luyện viết chữ 灌输 theo nét (miễn phí)