输家shū jiāHán Việt: THÂU GIAHSK 7Bộ: 车nPhồn thể: 輸家Nghĩa tiếng Việt1.kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1]) Luyện viết chữ 输家 theo nét (miễn phí)