输血shū xuèHán Việt: THÂU HUYẾTHSK 7Bộ: 车v, vnPhồn thể: 輸血Nghĩa tiếng Việt1.truyền máu2.hỗ trợ và giúp đỡ Luyện viết chữ 输血 theo nét (miễn phí)