烧烤shāo kǎoHán Việt: THIÊU KHẢOHSK 7Bộ: 火vn, vPhồn thể: 燒烤Nghĩa tiếng Việt1.nướng thịt2.nướng Luyện viết chữ 烧烤 theo nét (miễn phí)