燃烧rán shāoHán Việt: NHEN THIÊUHSK 5Bộ: 火v, vnPhồn thể: 燃燒Nghĩa tiếng Việt1.đốt2.cháy3.bốc cháy4.sự cháy5.đang cháy Luyện viết chữ 燃烧 theo nét (miễn phí)