烧毁shāo huǐHán Việt: THIÊU HUỶHSK 7Bộ: 火vPhồn thể: 燒燬Nghĩa tiếng Việt1.đốt2.phá huỷ bằng lửa Luyện viết chữ 烧毁 theo nét (miễn phí)