照办zhào bànHán Việt: CHIẾU BIỆNHSK 7Bộ: 灬vPhồn thể: 照辦Nghĩa tiếng Việt1.làm theo quy định2.làm theo hướng dẫn3.làm theo nguyên tắc4.tuân thủ yêu cầu Luyện viết chữ 照办 theo nét (miễn phí)