状态zhuàng tàiHán Việt: TRẠNG THÁIHSK 5Bộ: 犬nPhồn thể: 狀態Nghĩa tiếng Việt1.tình trạng2.trạng thái3.tình hình Luyện viết chữ 状态 theo nét (miễn phí)