心态xīn tàiHán Việt: TÂM THÁIHSK 6Bộ: 心nPhồn thể: 心態Nghĩa tiếng Việt1.thái độ (của tâm)2.trạng thái tâm lý3.cách suy nghĩ4.tâm lý Luyện viết chữ 心态 theo nét (miễn phí)