动态dòng tàiHán Việt: ĐỘNG THÁIHSK 6Bộ: 力nPhồn thể: 動態Nghĩa tiếng Việt1.chuyển động2.chuyển dịch3.phát triển4.xu hướng5.động lực (khoa học) Luyện viết chữ 动态 theo nét (miễn phí)