梦想mèng xiǎngHán Việt: MỘNG TƯỞNGHSK 6Bộ: 木n, vPhồn thể: 夢想Nghĩa tiếng Việt1.(bóng) mơ ước2.giấc mơ Luyện viết chữ 梦想 theo nét (miễn phí)