生怕shēng pàHán Việt: SINH PHẠHSK 7Bộ: 生vNghĩa tiếng Việt1.sợ2.sợ rằng3.cực kỳ lo lắng4.lo rằng5.để tránh6.để không Luyện viết chữ 生怕 theo nét (miễn phí)