申报shēn bàoHán Việt: THÂN BÁOHSK 6Bộ: 田v, vnPhồn thể: 申報Nghĩa tiếng Việt1.báo cáo (với cơ quan chức năng)2.khai báo (với hải quan) Luyện viết chữ 申报 theo nét (miễn phí)