疯狂fēng kuángHán Việt: PHONG CUỒNGHSK 5Bộ: 疒a, ad, anPhồn thể: 瘋狂Nghĩa tiếng Việt1.điên cuồng2.cuồng loạn3.hoang dại Luyện viết chữ 疯狂 theo nét (miễn phí)