狂热kuáng rèHán Việt: CUỒNG NHIỆTHSK 7Bộ: 犭a, anPhồn thể: 狂熱Nghĩa tiếng Việt1.cuồng nhiệt2.một cách cuồng tín3.sốt sắng Luyện viết chữ 狂热 theo nét (miễn phí)