狂欢kuáng huānHán Việt: CUỒNG HOANHSK 7Bộ: 犭v, vnPhồn thể: 狂歡Nghĩa tiếng Việt1.tiệc tùng2.nhậu nhẹt3.vui nhộn4.hân hoan5.ăn chơi6.no say Luyện viết chữ 狂欢 theo nét (miễn phí)