目瞪口呆mù dèng kǒu dāiHSK 7Bộ: 目lNghĩa tiếng Việt1.chết lặng (thành ngữ)2.sững sờ3.ngỡ ngàng Luyện viết chữ 目瞪口呆 theo nét (miễn phí)