出口chū kǒuHán Việt: XUẤT KHẨUHSK 5Bộ: 凵v, vnNghĩa tiếng Việt1.lối ra2.nói3.xuất khẩu4.(tàu thuyền) rời cảng Luyện viết chữ 出口 theo nét (miễn phí)