直观zhí guānHán Việt: TRỰC QUANHSK 7Bộ: 目aPhồn thể: 直觀Nghĩa tiếng Việt1.quan sát trực tiếp2.nhận biết trực tiếp qua các giác quan3.trực quan4.nghe nhìn Luyện viết chữ 直观 theo nét (miễn phí)