看护kān hùHán Việt: KHÁN HỘHSK 7Bộ: 目v, vn, nPhồn thể: 看護Nghĩa tiếng Việt1.chăm sóc2.trông nom3.theo dõi4.(cũ) y tá bệnh viện Luyện viết chữ 看护 theo nét (miễn phí)