督促dū cùHán Việt: ĐỐC XÚCHSK 6Bộ: 目vNghĩa tiếng Việt1.giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ2.thúc giục Luyện viết chữ 督促 theo nét (miễn phí)