短促duǎn cùHán Việt: ĐOẢN XÚCHSK 6Bộ: 矢aNghĩa tiếng Việt1.ngắn ngủi2.chóng vánh3.gọn4.thiếu hơi (thở)5.cộc lốc (giọng điệu) Luyện viết chữ 短促 theo nét (miễn phí)