促进cù jìnHán Việt: XÚC TIẾNHSK 5Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 促進Nghĩa tiếng Việt1.thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)2.tiến lên3.tăng cường Luyện viết chữ 促进 theo nét (miễn phí)