短暂duǎn zànHán Việt: ĐOẢN TẠMHSK 7Bộ: 矢a, adPhồn thể: 短暫Nghĩa tiếng Việt1.thời gian ngắn2.ngắn gọn3.chốc lát Luyện viết chữ 短暂 theo nét (miễn phí)