简短jiǎn duǎnHán Việt: GIẢN ĐOẢNHSK 7Bộ: ⺮a, adPhồn thể: 簡短Nghĩa tiếng Việt1.ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)2.một cách ngắn gọn3.sự ngắn gọn Luyện viết chữ 简短 theo nét (miễn phí)