确信què xìnHán Việt: XÁC TÍNHSK 6Bộ: 石vPhồn thể: 確信Nghĩa tiếng Việt1.tin chắc2.chắc chắn3.tin tưởng vững chắc4.tin chắc rằng5.tin tức xác thực Luyện viết chữ 确信 theo nét (miễn phí)