明确míng quèHán Việt: MINH XÁCHSK 5Bộ: 日a, v, adPhồn thể: 明確Nghĩa tiếng Việt1.rõ ràng2.dứt khoát3.rõ rệt4.làm rõ5.chỉ rõ6.làm cho rõ ràng Luyện viết chữ 明确 theo nét (miễn phí)