确实què shíHán Việt: XÁC THỰCHSK 4Bộ: 石ad, a, dPhồn thể: 確實Nghĩa tiếng Việt1.thực sự2.thật3.sự thật4.có thật5.đáng tin cậy6.đúng Luyện viết chữ 确实 theo nét (miễn phí)