祖先zǔ xiānHSK 5Bộ: 礻nNghĩa tiếng Việt1.tổ tiên2.tổ tông3.(sinh học) loài tổ tiên4.loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa Luyện viết chữ 祖先 theo nét (miễn phí)