祸害huò hàiHán Việt: HOẠ HẠIHSK 7Bộ: 礻n, vPhồn thể: 禍害Nghĩa tiếng Việt1.thảm họa2.tác hại3.tai họa4.người xấu5.tàn phá6.gây hại7.phá hoại Luyện viết chữ 祸害 theo nét (miễn phí)