空前绝后kōng qián jué hòuHán Việt: KHÔNG TIỀN TUYỆT HẬUHSK 6Bộ: 穴vPhồn thể: 空前絕後Nghĩa tiếng Việt1.chưa từng có và không thể lặp lại2.đầu tiên và cuối cùng3.vô song4.độc nhất Luyện viết chữ 空前绝后 theo nét (miễn phí)