拒绝jù juéHán Việt: CỰ TUYỆTHSK 4Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 拒絕Nghĩa tiếng Việt1.từ chối2.khước từ3.bác bỏ Luyện viết chữ 拒绝 theo nét (miễn phí)