空隙kòng xìHán Việt: KHÔNG KHÍCHHSK 6Bộ: 穴nNghĩa tiếng Việt1.vết nứt2.khoảng trống giữa hai vật3.khoảng thời gian giữa hai sự kiện Luyện viết chữ 空隙 theo nét (miễn phí)