空调kōng tiáoHán Việt: KHÔNG ĐIỀUHSK 3Bộ: 穴nPhồn thể: 空調Nghĩa tiếng Việt1.điều hòa không khí2.máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) Luyện viết chữ 空调 theo nét (miễn phí)