时空shí kōngHán Việt: THỜI KHÔNGHSK 7Bộ: 日nPhồn thể: 時空Nghĩa tiếng Việt1.thời gian và không gian2.thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể3.(vật lý) không-thời gian Luyện viết chữ 时空 theo nét (miễn phí)