突如其来tū rú qí láiHán Việt: ĐỘT NHƯ KỲ LAIHSK 7Bộ: 穴lPhồn thể: 突如其來Nghĩa tiếng Việt1.nảy sinh đột ngột2.đến bất ngờ3.xảy ra đột nhiên Luyện viết chữ 突如其来 theo nét (miễn phí)