赛车sài chēHán Việt: TÁI XAHSK 7Bộ: 贝n, vn, vPhồn thể: 賽車Nghĩa tiếng Việt1.đua ô tô2.đua xe đạp3.xe đua Luyện viết chữ 赛车 theo nét (miễn phí)