笑话xiào huaHán Việt: TIẾU THOẠIHSK 4Bộ: ⺮nPhồn thể: 笑話Nghĩa tiếng Việt1.trò đùa2.chuyện cười3.chế nhạo4.chế giễu5.lố bịch6.vô lý Luyện viết chữ 笑话 theo nét (miễn phí)