嘲笑cháo xiàoHán Việt: TRÀO TIẾUHSK 6Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.chế nhạo2.nhạo báng3.chế giễu4.sự chế nhạo Luyện viết chữ 嘲笑 theo nét (miễn phí)