说话shuō huàHán Việt: THUYẾT THOẠIHSK 1Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 說話Nghĩa tiếng Việt1.nói2.trò chuyện3.buôn chuyện4.kể chuyện5.từ ngữ Luyện viết chữ 说话 theo nét (miễn phí)