应用
yìng yòng
Nghĩa tiếng Việt
- 1.đưa vào sử dụng
- 2.áp dụng
- 3.thực tiễn
- 4.ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.)
- 5.ứng dụng
- 6.sử dụng thực tế
- 7.(tin học) ứng dụng
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.