策划cè huàHán Việt: SÁCH HOẠCHHSK 6Bộ: ⺮v, vnPhồn thể: 策劃Nghĩa tiếng Việt1.lập kế hoạch2.âm mưu3.dàn dựng4.sắp đặt5.nhà sản xuất6.người lập kế hoạch Luyện viết chữ 策划 theo nét (miễn phí)