决策jué cèHán Việt: QUYẾT SÁCHHSK 6Bộ: 冫n, vn, vPhồn thể: 決策Nghĩa tiếng Việt1.quyết định chiến lược2.ra quyết sách3.quyết định chính sách4.xác định chính sách Luyện viết chữ 决策 theo nét (miễn phí)