筹码chóu mǎHSK 7Bộ: ⺮nPhồn thể: 籌碼Nghĩa tiếng Việt1.quân bài thương lượng2.phỉnh chơi game3.chip ở sòng bạc Luyện viết chữ 筹码 theo nét (miễn phí)