统筹tǒng chóuHSK 7Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 統籌Nghĩa tiếng Việt1.kế hoạch tổng thể2.lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát Luyện viết chữ 统筹 theo nét (miễn phí)