签订qiān dìngHán Việt: THIÊM ĐÍNHHSK 6Bộ: ⺮vPhồn thể: 簽訂Nghĩa tiếng Việt1.đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.) Luyện viết chữ 签订 theo nét (miễn phí)