订立dìng lìHán Việt: ĐÍNH LẬPHSK 7Bộ: 讠vPhồn thể: 訂立Nghĩa tiếng Việt1.ký kết (hiệp ước, hợp đồng, thỏa thuận, v.v.)2.thiết lập (quy tắc, v.v.) Luyện viết chữ 订立 theo nét (miễn phí)